dental practice

Học thuật
Thân thiện
dental practice

A dentist examines a patient's teeth in a dental practice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng khám nha khoa, phòng mạch nha sĩ: Một cơ sở kinh doanh hoặc tổ chức nơi một hoặc nhiều nha sĩ cung cấp dịch vụ chăm sóc điều trị răng miệng cho bệnh nhân.
    • Việc hành nghề nha khoa: Hoạt động chuyên môn của một nha sĩ; sự thực hành nghề nha khoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She works at a large dental practice in the city center. ( ấy làm việc tại một phòng khám nha khoa lớntrung tâm thành phố.)
    • After graduating, he joined his father's dental practice. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đã gia nhập phòng mạch nha khoa của cha mình.)
    • Good communication is essential in dental practice. (Giao tiếp tốt điều cần thiết trong việc hành nghề nha khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To set up/establish a dental practice": thành lập/mở một phòng khám nha khoa.

    • It was her dream to set up her own dental practice. (Thành lập phòng khám nha khoa riêng ước mơ của ấy.)
  • "General dental practice": phòng khám nha khoa tổng quát (cung cấp các dịch vụ chăm sóc răng miệng cơ bản).

    • He works in a general dental practice, offering check-ups and fillings. (Anh ấy làm việc tại một phòng khám nha khoa tổng quát, cung cấp dịch vụ kiểm tra trám răng.)
  • "Private dental practice": phòng khám nha khoa nhân (không thuộc hệ thống công cộng).

    • The treatment is more expensive at a private dental practice. (Việc điều trị đắt hơn tại một phòng khám nha khoa nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Dentist (n): nha sĩ.
  • Dentistry (n): ngành nha khoa, nghề nha sĩ.
  • Dental clinic (n): phòng khám nha khoa (thường dùng thay thế cho 'dental practice').
  • Dental surgery (n): phẫu thuật nha khoa; cũng có thể chỉ phòng khám nha khoa (thường dùngAnh).
Từ đồng nghĩa
  • Dental office: văn phòng nha khoa (thường dùng ở Mỹ).
  • Dental clinic: phòng khám nha khoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ 'dental practice').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ 'dental practice').

dental practice

A dentist examines a patient's teeth in a dental practice.

Noun
  1. sự thực hành chữa răng